Honda CR-V 2026
- Xe mới bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km Chi tiết chính sách bảo hành
- Mua xe trả góp Xem chi tiết tại đây
- Hotline: 0968 851 551 (8:00 – 21:30)
So sánh phiên bản Honda CR-V
Chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu và ngân sách
| Phiên bản | Giá niêm yết (VND) | Động cơ - Hộp số | |
|---|---|---|---|
| G | 1.029.000.000 | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| L Phổ biến | 1.099.000.000 | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| L AWD | 1.250.000.000 | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | |
| e:HEV RS Phổ biến | 1.250.000.000 | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng | |
| e:HEV L | 1.170.000.000 | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng |
Đánh giá Honda CR-V
Tổng quan, ưu nhược điểm và trải nghiệm thực tế
Đánh Giá Honda CR-V 2026: Có Thực Sự Đáng Mua Ở Phân Khúc Hơn 1 Tỷ?
Honda CR-V 2026 là lựa chọn phù hợp với gia đình từ 4–7 người cần SUV hạng C rộng rãi, vận hành ổn định trên cả đường phố TPHCM lẫn cao tốc đường dài, tích hợp đầy đủ công nghệ an toàn Honda SENSING. So với Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson trong cùng tầm giá, mẫu xe này chiếm ưu thế ở khoang cabin thực dụng hơn, hệ thống hybrid tiết kiệm nhiên liệu thực tế hơn, và lịch sử độ bền của thương hiệu Nhật Bản đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ tại Việt Nam.
Đánh Giá Chi Tiết Honda CR-V 2026 (Cập Nhật Tháng 5/2026)
(Chèn ảnh – alt text: Honda CR-V 2026 màu xanh chụp góc 3/4 trước ngoại thất)
Thiết Kế & Ngoại Thất
Honda CR-V thế hệ này không đánh mạnh vào sự phô trương. Ngôn ngữ thiết kế theo hướng "assertive proportion" — kích thước lớn hơn nhưng đường nét kiềm chế, không cố tạo cảm giác hung hăng như Territory hay Tucson N Line. Đây là lựa chọn có chủ đích: CR-V nhắm tới người mua cần xe gia đình trưởng thành, không phải người muốn xe nổi bật trên phố.
Kích thước tổng thể đạt 4.691 x 1.866 x 1.681 mm, trục cơ sở 2.701 mm — tăng 41 mm so với thế hệ cũ. Con số này quan trọng hơn vẻ ngoài: trục cơ sở dài hơn trực tiếp tạo ra khoang hành khách rộng hơn, đặc biệt ở hàng ghế sau. Khoảng sáng gầm 198 mm đủ để không lo lắng ở các đoạn đường ngập nhẹ hoặc lề đường cao kiểu Việt Nam, dù đây không phải xe off-road.
Phần đầu xe giữ lưới tản nhiệt hình tổ ong quen thuộc, kết hợp đèn LED định vị ban ngày chạy dài theo chiều ngang — tạo visual width khiến xe trông rộng hơn thực tế khi nhìn thẳng. Đây là điểm CR-V làm tốt hơn CX-5: Mazda ưu tiên sự tinh tế theo chiều dọc, trong khi Honda xây dựng cảm giác ổn định, bề thế phù hợp xe gia đình hơn.
Bản e:HEV RS có huy hiệu RS màu đỏ, lưới tản nhiệt sơn đen bóng và la-zăng chấu đen — đủ để phân biệt với các bản thấp hơn mà không phá vỡ tổng thể. Đuôi xe không thay đổi nhiều so với bản 2024, đây là điểm trừ nhỏ nếu bạn kỳ vọng một sự làm mới toàn diện.
Đánh giá thực tế: Xe nhìn không "wow" ngay lần đầu, nhưng sau một tuần sử dụng, tỷ lệ kích thước và cách các đường nét xử lý sẽ tạo cảm giác đây là xe được thiết kế có mục đích — không phải xe được tạo hình theo trend. Với gia đình, đây là điểm cộng, không phải điểm trừ.
(Chèn ảnh – alt text: Đèn hậu Honda CR-V 2026 phong cách mảnh và dải kết nối ngang)
Động Cơ & Vận Hành
CR-V 2026 cung cấp hai hướng vận hành khác nhau theo đúng nghĩa — không chỉ khác nhau về công suất.
Bản xăng 1.5L Turbo (G và L): Động cơ VTEC Turbo cho 188 mã lực, mô-men xoắn 240 Nm dải từ 1.700–5.000 vòng/phút, hộp số CVT dẫn động cầu trước. Con số mô-men xoắn rộng này là lợi thế thực tế: khi cần vượt xe trên cao tốc hoặc thoát khỏi giao lộ đông đúc, xe phản ứng ngay mà không cần đạp sâu ga. Đây là thứ CX-5 2.0 tự hút thiếu.
Tuy nhiên, đặc tính CVT mô phỏng số vẫn là điểm khiến người lái xe số sàn lần đầu tiếp xúc cảm thấy thiếu kết nối. Ở tốc độ 60–80 km/h trong đô thị, độ ồn buồng lái kiểm soát tốt, nhưng khi vượt 100 km/h trên cao tốc, tiếng ồn gió bắt đầu rõ hơn mức lý tưởng. Đây là điểm mà Tucson 2.0 xử lý tốt hơn ở tốc độ cao.
Bản e:HEV (Hybrid): Hệ thống e:HEV kết hợp động cơ xăng 2.0L Atkinson-cycle với hai mô-tơ điện — tổng công suất hệ thống 204 mã lực. Quan trọng hơn con số là cách mô-men xoắn được phân phối: mô-tơ điện cấp lực kéo gần như tức thì ở dải tốc độ thấp, trong khi động cơ xăng chủ yếu đóng vai trò nạp điện và cấp lực ở tốc độ hành trình. Kết quả là xe chạy phố không có cảm giác trễ dù tắc đường liên tục bật tắt.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế trong điều kiện TPHCM dao động 6–7L/100km với bản e:HEV, so với 9–11L/100km của bản xăng turbo trong cùng điều kiện hỗn hợp. Với người chạy 1.500–2.000 km/tháng, bản e:HEV tiết kiệm khoảng 1,5–2 triệu đồng tiền xăng hàng tháng — một con số có ý nghĩa khi tính tổng chi phí sở hữu 5 năm.
Cả hai phiên bản đều xử lý tốt trên cao tốc Sài Gòn – Dầu Giây hoặc Sài Gòn – Vũng Tàu: giữ tốc độ 100–120 km/h ổn định, lái nhẹ và ít phải hiệu chỉnh hướng. Feedback tay lái nhẹ, phù hợp chạy đường dài hơn là đường mòn kỹ thuật.
(Chèn ảnh – alt text: Hệ thống e:HEV Honda CR-V 2026 màn hình năng lượng hybrid hiển thị luồng điện)
Nội Thất & Tiện Nghi
Đây là phần CR-V thực sự tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cùng phân khúc.
Ghế ngồi và ergonomics: Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với nhớ 2 vị trí — tính năng thường chỉ có trên xe hơn 1,5 tỷ. Bản e:HEV RS bổ sung thêm chức năng làm mát ghế trước. Độ đệm ghế thiên về thoải mái dài hạn hơn là ôm sát — phù hợp cho hành trình 3–4 tiếng từ TPHCM đến Vũng Tàu hay Đà Lạt hơn là người muốn cảm giác thể thao.
Hàng ghế sau có khoảng để chân tốt nhờ trục cơ sở dài, tựa lưng có thể điều chỉnh góc ngả và bệ tỳ tay trung tâm kéo xuống. Trẻ em ngồi hàng sau không bị dồn ép, người lớn cao 1,75m ngồi sau người lái 1,75m vẫn có 3–4 cm khoảng cách đầu gối. Đây là thứ Ford Territory khó cạnh tranh được do trục cơ sở ngắn hơn.
Màn hình và kết nối: Màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây — thao tác không cần cắm cáp là điểm cộng thực tế hàng ngày. Bảng đồng hồ kỹ thuật số 10,2 inch trên các bản cao (bản G và L dùng TFT 7 inch). Bản e:HEV RS có thêm HUD hiển thị thông tin tốc độ và dẫn đường lên kính lái — giúp giữ mắt trên đường thay vì nhìn xuống màn hình.
Hệ thống âm thanh Bose 12 loa trên bản e:HEV — không phải loa thương mại mà là hệ thống được tinh chỉnh theo không gian cabin của CR-V. Ở mức âm lượng 40–50%, độ phân giải âm thanh đủ để nghe rõ nhạc cổ điển hoặc podcast mà không bị tạp âm khi chạy đường cao tốc.
Khoang hành lý: Bản 5 chỗ (e:HEV) cho khoang hành lý 589 lít — đủ cho 4 vali size 28 inch và một túi xách. Bản 7 chỗ (xăng) hy sinh một phần khoang sau cho hàng ghế thứ 3.
Thực tế về hàng ghế 3: Hàng ghế thứ 3 trên bản xăng 7 chỗ phù hợp trẻ em dưới 10 tuổi hoặc người lớn trong hành trình ngắn dưới 30 phút. Khoảng để chân ở hàng 3 thực sự chật so với xe MPV. Nếu gia đình thường xuyên cần 6–7 chỗ cho người lớn, đây là điểm cần cân nhắc kỹ.
(Chèn ảnh – alt text: Nội thất Honda CR-V 2026 khoang cabin 5 chỗ màn hình 9 inch trung tâm)
(Chèn ảnh – alt text: Hàng ghế sau Honda CR-V 2026 khoảng để chân rộng rãi)
Tính Năng An Toàn
Honda SENSING trên CR-V 2026 không chỉ là danh sách tính năng để quảng cáo — nó thực sự thay đổi cách lái xe trên cao tốc.
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Ở cao tốc TPHCM–Long Thành hay các quốc lộ vào Bình Dương, ACC duy trì khoảng cách với xe phía trước theo 3 mức điều chỉnh, tự phanh và tăng tốc lại mà không cần chân lái can thiệp. Sau 30 phút chạy cao tốc với mật độ xe trung bình, cảm giác mỏi chân giảm rõ rệt so với không dùng ACC.
Hỗ trợ giữ làn (LKAS): LKAS can thiệp nhẹ vào tay lái khi xe có xu hướng lệch khỏi vạch kẻ đường, nhưng không áp đảo quyết định của người lái. Cảm giác tự nhiên hơn so với hệ thống Lane Keep của Tucson thế hệ cũ — không giật cục hay phản ứng quá nhạy.
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS): CMBS phát hiện xe và người đi bộ, kích hoạt cảnh báo âm thanh trước khi tự phanh nếu người lái không phản ứng. Trong điều kiện giao thông TPHCM với người đi xe máy lách giữa các làn, tính năng này giá trị hơn so với ở các thị trường có giao thông nề nếp hơn.
Đèn pha thích ứng tự động (AHB): Tự chuyển đổi giữa đèn pha cao và đèn cốt dựa trên xe đối diện — thực dụng cho đường quốc lộ ban đêm từ TPHCM đi tỉnh.
Điểm cần lưu ý: Honda SENSING hoạt động tốt nhất trên đường có vạch kẻ rõ ràng. Ở các quốc lộ cũ mờ vạch hay đường trong khu công nghiệp, hệ thống sẽ tự tắt hoặc hoạt động không ổn định — đây là giới hạn công nghệ hiện tại của toàn phân khúc, không riêng CR-V.
(Chèn ảnh – alt text: Màn hình Honda SENSING hiển thị radar và camera phát hiện xe phía trước Honda CR-V 2026)
Bảng Giá Honda CR-V 2026 (Tham Khảo Tháng 5/2026)
Lưu ý: Giá niêm yết chưa bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký và các khuyến mãi hiện hành tại đại lý. Liên hệ Honda Ô Tô Sài Gòn Quận 2 để nhận báo giá lăn bánh và ưu đãi cụ thể.
| Phiên Bản | Giá Niêm Yết | Phù Hợp Nhu Cầu Nào |
|---|---|---|
| CR-V G (1.5 Turbo, FWD, 7 chỗ) | 1,029 tỷ đồng | Gia đình cần 7 chỗ ngồi, ngân sách tối ưu, đi phố là chính |
| CR-V L (1.5 Turbo, FWD, 7 chỗ) | 1,099 tỷ đồng | Cần thêm tiện nghi như đồng hồ 10,2 inch, cảm biến đỗ xe toàn diện |
| CR-V e:HEV L (Hybrid, 5 chỗ) | 1,179 tỷ đồng | Chạy nhiều, ưu tiên tiết kiệm xăng dài hạn, không cần 7 chỗ |
| CR-V e:HEV RS (Hybrid, 5 chỗ) | 1,250 tỷ đồng | Muốn trang bị đầy nhất: HUD, Bose, cửa sổ trời toàn cảnh, cần số nút bấm |
(Chèn ảnh – alt text: So sánh 4 phiên bản Honda CR-V 2026 G L eHEV L eHEV RS bảng trang bị)
Ưu Điểm
Về vận hành và sử dụng thực tế:
- undefined
- undefined
- undefined
- undefined
Về chi phí sở hữu dài hạn:
- undefined
- undefined
Nhược Điểm
Về giá và giá trị:
- undefined
- undefined
Về tính năng và không gian:
- undefined
- undefined
- undefined
- undefined
CR-V 2026 Phù Hợp Với Ai?
Nên chọn CR-V nếu: Gia đình 4–5 người, ưu tiên thoải mái hàng 2, chạy nhiều trên đường phố TPHCM và các cao tốc liên tỉnh, coi trọng chi phí dài hạn và giá trị xe sau 5 năm hơn là mức giá ban đầu thấp nhất.
Nên cân nhắc lại nếu: Gia đình thường xuyên cần 7 chỗ ngồi cho người lớn đi xa, ngân sách tối đa 1 tỷ, hoặc muốn AWD kết hợp với hybrid.
Bài đánh giá được tổng hợp và biên soạn bởi Nguyễn Văn Kiên — tư vấn bán hàng Honda với 10 năm kinh nghiệm thực tế tại Honda Ô Tô Sài Gòn Quận 2, nền tảng chuyên ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô. Mọi nhận xét về vận hành và trải nghiệm dựa trên kinh nghiệm tư vấn và theo dõi thực tế từ khách hàng sử dụng xe.
Cập nhật lần cuối: Tháng 5/2026
Thông số kỹ thuật Honda CR-V
Thông số chi tiết theo từng phiên bản
Vuốt ngang để xem thêm
| Thông số kỹ thuật | G | L | L AWD | e:HEV RS | e:HEV L |
|---|---|---|---|---|---|
| ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ | |||||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng | 2.0L DOHC 4 xi lanh thẳng hàng |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | E-CVT | E-CVT |
| Dung tích xi lanh (cm³) | 1498 | 1498 | 1498 | 1.993 | 1.993 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 188 (140kW)/6.000 | 188 (140kW)/6.000 | 188 (140kW)/6.000 | Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) | Động cơ: 146 (109 kW) /6100; Mô-tơ: 181 (135 kW)/5000-8000; Kết hợp: 204 (152kW) |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240/1700~5000 | 240/1700~5000 | 240/1700~5000 | Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 | Động cơ: 183/4.500 Mô-tơ: 335/0-2.000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | PGM-FI | PGM-FI | PGM-FI | PGM-FI |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | AWD | FWD | FWD |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU | |||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) | 7.49 | 7.3 | 7.8 | 5.2 | 5,2 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 9.57 | 9.3 | 9.8 | — | — |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 6.34 | 6.2 | 6.7 | — | — |
| KÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG | |||||
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 5 | 5 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4691 x 1866 x 1691 | 4691 x 1866 x 1681 | 4691 x 1866 x 1691 | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2701 | 2701 | 2700 | 2.701 | 2.701 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) | 1611/1627 | 1611/1627 | 1608/1623 | 1.611/1.627 | 1.611/1.627 |
| Cỡ lốp | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 |
| La-zăng | 18 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch | 18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | 198 | 198 | 198 | 198 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5,5 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1653 | 1661 | 1747 | 1.759 | 1.725 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2350 | 2350 | 2350 | 2.350 | 2.350 |
| HỆ THỐNG TREO | |||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| HỆ THỐNG PHANH | |||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Đĩa | Đĩa | Phanh đĩa | Đĩa | Đĩa |
| HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH | |||||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ lái | Normal/ECON | Normal/ECON | Normal/ECON | NORMAL/ECON/SPORT | NORMAL/ECON/SPORT |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Có | Có | Có | Không | Không |
| Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) | Có | Có | Có | Có | Có |
| NGOẠI THẤT | |||||
| Cụm đèn trước | LED | — | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cụm đèn hậu | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh treo cao | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động | — | Có | Có | — | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động, tích hợp báo rẽ |
| Tay nắm cửa | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các hàng ghế |
| Ăng ten | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cánh lướt gió đuôi xe | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chụp ống xả mạ chrome | — | — | Có | Có | Có |
| Ống xả kép | Không | Không | Có | Có | Có |
| Đèn sường mù trước | Không | LED | LED | LED | Có |
| Đèn sương mù sau | Không | Không | Không | Có | Không |
| Thanh giá nóc xe | Không | Không | Không | Có | Có |
| TIỆN ÍCH | |||||
| HONDA CONNECT | Có | Có | Có | Có | Có |
Thư viện ảnh & video Honda CR-V
Hình ảnh thực tế tại Honda Ô tô Sài Gòn – Quận 2
Tại sao chọn Honda Ô tô Sài Gòn – Quận 2?
Uy tín – Chuyên nghiệp – Tận tâm